coding system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống mã hóa: Một tập hợp các quy tắc, ký hiệu, hoặc tín hiệu được sử dụng để biểu diễn thông tin (như chữ cái, số, hoặc lệnh) dưới dạng mã, thường để truyền đạt, xử lý hoặc lưu trữ.
- Hệ thống lập trình: Một hệ thống các quy ước và cấu trúc dùng để viết mã lệnh (code) cho máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company developed a new coding system to classify its products more efficiently. (Công ty đã phát triển một hệ thống mã hóa mới để phân loại sản phẩm hiệu quả hơn.)
- Understanding the basic coding system is essential for learning computer programming. (Hiểu hệ thống lập trình cơ bản là điều cần thiết để học lập trình máy tính.)
- Morse code is a classic example of a coding system for communication. (Mã Morse là một ví dụ kinh điển về hệ thống mã hóa cho việc truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a coding system": triển khai một hệ thống mã hóa.
- The hospital decided to implement a new coding system for patient records. (Bệnh viện quyết định triển khai một hệ thống mã hóa mới cho hồ sơ bệnh nhân.)
"standardized coding system": hệ thống mã hóa tiêu chuẩn hóa.
- International trade relies on standardized coding systems for goods. (Thương mại quốc tế dựa vào các hệ thống mã hóa tiêu chuẩn hóa cho hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Code (n/đt): mã, mã hóa.
- Please enter your security code. (Vui lòng nhập mã bảo mật của bạn.)
Encoder (n): bộ mã hóa.
- Decoding system (n): hệ thống giải mã.
Từ đồng nghĩa
- Cipher system: hệ thống mật mã.
- Classification system: hệ thống phân loại (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "coding system".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "coding system".)
Noun
- hệ thống lập trình (hay hệ thống mã hóa).